Từ điển · Chỉ số cơ bản

P/E (Price to Earnings) — Giá trên lợi nhuận

P/E (Price to Earnings) là tỷ số giữa giá cổ phiếu và EPS, cho biết nhà đầu tư đang trả bao nhiêu đồng cho mỗi đồng lợi nhuận doanh nghiệp tạo ra — hay nôm na: bao nhiêu năm lợi nhuận thì 'hoàn vốn' theo mức lãi hiện tại.

Công thức: P/E = Giá cổ phiếu ÷ EPS. Cổ phiếu giá 60.000đ, EPS 4 quý gần nhất 4.000đ → P/E = 15 lần. P/E chỉ có ý nghĩa khi so sánh: với chính lịch sử của cổ phiếu, với các doanh nghiệp cùng ngành, và với mặt bằng chung thị trường (VN-Index thường dao động P/E 12–18).

Góc nhìn CANSLIM khác số đông: nghiên cứu của O'Neil cho thấy các siêu cổ phiếu thường có P/E cao hơn trung bình ngay từ trước sóng tăng lớn — vì thị trường trả giá cao cho tăng trưởng vượt trội. Đừng bỏ qua cổ phiếu chỉ vì P/E cao, và đừng mua chỉ vì P/E thấp — P/E thấp nhiều khi phản ánh doanh nghiệp hết tăng trưởng (bẫy giá trị).

Cách dùng hợp lý: dùng P/E làm bối cảnh chứ không phải tín hiệu mua/bán. Ưu tiên câu hỏi 'EPS có đang tăng tốc không?' trước câu hỏi 'P/E bao nhiêu?'. Cẩn trọng với P/E méo mó do lợi nhuận đột biến một lần.

Ví dụ

Hai cổ phiếu cùng ngành: mã A có P/E 8 nhưng EPS giảm 15%/năm; mã B P/E 20 nhưng EPS tăng 50%/năm và vừa breakout nền giá đầu tiên. Theo CANSLIM, mã B là lựa chọn — thị trường 'đắt' với B vì có lý do, và 'rẻ' với A cũng vì có lý do.

So sánh P/E và tăng trưởng EPS

Bộ lọc StoxSeed kết hợp định giá và tăng trưởng trong cùng một màn hình.

Thuật ngữ liên quan